目的论者

mục đích luận giả

Hán Việt: mục đích luận giả

Tổng quan

người theo thuyết mục đích (triết học) thuyết mục đích

Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo thuyết mục đích

Từ liên quan

Gần nghĩa

目的单元 · 目的文件 · 目的论的 · 目的地 · 目的性 · 目的論 · 目的论 · 目的介词