學習能力 xué xí néng lì · học tập năng lực Hán Việt: học tập năng lực · Pinyin: xué xí néng lì Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinxué xí néng lìHán Việthọc tập năng lựcCấu tạo學 + 習 + 能 + 力 · học + tập + năng + lực nghĩa thành phần: học + tập + năng + lực