學習詞典

học tập từ điển

Hán Việt: học tập từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tập) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學習詞典 uéxí cídiǎn n. <lg.> learner's dictionary M:¹běn/²bù