學習高原

học tập cao nguyên

Hán Việt: học tập cao nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tập) + (cao) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學習高原 uéxí gāoyuán n. period of little or no growth