学人说话 học nhân thuyết thoại Hán Việt: học nhân thuyết thoại Tổng quan sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt Cấu tạo: 學 (học) + 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)Hán Việthọc nhân thuyết thoạiTừ loạiđộngCấu tạo學 + 人 + 說 + 話 · học + nhân + thuyết + thoại nghĩa thành phần: học + nhân + thuyết + thoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt chướcMainlandKaggle Zh-Vi parrotry Từ liên quan Gần nghĩa说话方式 · 说话的人 · 说话算数 · 说话算话 · 说话粗鲁 · 说话结巴 · 说话不当话 · 说话中断法