學人說話

học nhân thuyết thoại

Hán Việt: học nhân thuyết thoại

Tổng quan

sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt

Cấu tạo: (học) + (nhân) + (thuyết) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt