學優而仕

xué yōu ér shì học ưu nhi sĩ

Hán Việt: học ưu nhi sĩ · Pinyin: xué yōu ér shì

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (ưu) + (nhi) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优:有余力,学习了还有余力,就去做官。后指学习成绩优秀然后提拔当官。