学会秘诀

học hội bí quyết

Hán Việt: học hội bí quyết

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 會 (hội) + 祕 (bí) + 訣 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học bí quyết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi learn the ropes

Eng

  • Cihui learn the ropes

Từ liên quan

Gần nghĩa

学会会员 · 学会院士 · 学会的 · 学会诀窍 · 学会志 · 秘诀儿