學會祕訣 học hội bí quyết Hán Việt: học hội bí quyết Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 會 (hội) + 祕 (bí) + 訣 (quyết)Hán Việthọc hội bí quyếtCấu tạo學 + 會 + 祕 + 訣 · học + hội + bí + quyết nghĩa thành phần: học + hội + bí + quyết Nghĩa EngCihui learn the ropes