学位课程 học vị khóa trình Hán Việt: học vị khóa trình Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 位 (vị) + 課 (khóa) + 程 (trình)Hán Việthọc vị khóa trìnhTừ loạidanhCấu tạo學 + 位 + 課 + 程 · học + vị + khóa + trình nghĩa thành phần: học + vị + khóa + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khóa họcMainlandKaggle Zh-Vi degree courseEngCihui degree course Từ liên quan Gần nghĩa学位论文 · 学位证书 · 课程软件 · 学位服 · 课程的 · 课程表 · 课程安排 · 课程密度