學先進比先進

học tiên tiến bỉ tiên tiến

Hán Việt: học tiên tiến bỉ tiên tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tiên) + (tiến) + (bỉ) + (tiên) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學先進比先進 ué xiānjìn bǐ xiānjìn v.p. learn from the advanced and compete with them