學分小時

xué fēn xiǎo shí học phân tiểu thì

Hán Việt: học phân tiểu thì · Pinyin: xué fēn xiǎo shí

Tổng quan

giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ) | xem thêm 學分制|学分制

Cấu tạo: (học) + (phân) + (tiểu) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ) | xem thêm 學分制|学分制

Eng

  • CC-CEDICT credit hour (in an academic credit system)|see also 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]
  • Cihui credit hour (in an academic credit system); see also 學分制|学分制