學分課程

học phân khóa trình

Hán Việt: học phân khóa trình

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (phân) + (khóa) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學分課程 uéfēn kèchéng n. credit course