學到猴年 học đáo hầu niên Hán Việt: học đáo hầu niên Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 到 (đáo) + 猴 (hầu) + 年 (niên)Hán Việthọc đáo hầu niênCấu tạo學 + 到 + 猴 + 年 · học + đáo + hầu + niên nghĩa thành phần: học + đáo + hầu + niên Nghĩa EngCihui 學到猴年 uédào hóunián v.p. <coll.> study for God knows how long