学制阶段 xué zhì jiē duàn·học chế giai đoạn Hán Việt: học chế giai đoạn · Pinyin: xué zhì jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 制 (chế) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinxué zhì jiē duànHán Việthọc chế giai đoạnCấu tạo學 + 制 + 階 + 段 · học + chế + giai + đoạn nghĩa thành phần: học + chế + giai + đoạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấp họcĐứcHandedict Schulstufe Từ liên quan Gần nghĩa阶段性 · 阶段测试 · 阶段地变化 · 阶段式学习 · 阶段的