階段的 giai đoạn đích Hán Việt: giai đoạn đích Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 段 (đoạn) + 的 (đích)Hán Việtgiai đoạn đíchCấu tạo階 + 段 + 的 · giai + đoạn + đích nghĩa thành phần: giai + đoạn + đích