阶段地变化

jiē duàn de biàn huàgiai đoạn địa biến hóa

Hán Việt: giai đoạn địa biến hóa · Pinyin: jiē duàn de biàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: 階 (giai) + 段 (đoạn) + 地 (địa) + 變 (biến) + 化 (hóa)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Abstufung

Từ liên quan

Gần nghĩa

变化不定的 · 变化莫测 · 变化多端 · 变化无常 · 变化元音 · 变化性的 · 變化法身 · 變化無記