學前教育

xué qián jiào yù học tiền giáo dục

Hán Việt: học tiền giáo dục · Pinyin: xué qián jiào yù

Tổng quan

giáo dục mầm non | giáo dục thời thơ ấu

Cấu tạo: (học) + (tiền) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục mầm non | giáo dục thời thơ ấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學齡前兒童尚未正式入學前所受的教育。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对学龄前儿童进行的教育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对学龄前儿童进行的教育。

Eng

  • CC-CEDICT preschool education|early childhood education
  • Cihui 學前教育 uéqián jiàoyù n. preschool education