學醫的大學生
học y đích đại học sanh
Hán Việt: học y đích đại học sanh · Pinyin: xué yī de dà xué sheng
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 醫 (y) + 的 (đích) + 大 (đại) + 學 (học) + 生 (sanh)
Hán Việt: học y đích đại học sanh · Pinyin: xué yī de dà xué sheng
Cấu tạo: 學 (học) + 醫 (y) + 的 (đích) + 大 (đại) + 學 (học) + 生 (sanh)