學後測試 học hậu trắc thí Hán Việt: học hậu trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 後 (hậu) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việthọc hậu trắc thíCấu tạo學 + 後 + 測 + 試 · học + hậu + trắc + thí nghĩa thành phần: học + hậu + trắc + thí Nghĩa EngCihui 學後測試 uéhòu cèshì n. <lg.> post-test