学和敬 học hòa kính Hán Việt: học hòa kính Tổng quan học hoà kính (術語)見六和敬條。☸ Cấu tạo: 学 (học) + 和 (hòa) + 敬 (kính)Hán Việthọc hòa kínhCấu tạo学 + 和 + 敬 · học + hòa + kính nghĩa thành phần: học + hòa + kính Nghĩa ViệtCihui học hoà kính (術語)見六和敬條。☸