學徒期滿

học đồ kì mãn

Hán Việt: học đồ kì mãn

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (đồ) + (kì) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學徒期滿 uétú qīmǎn v.p. have completed one's apprenticeship