学徒期满

học đồ kì mãn

Hán Việt: học đồ kì mãn

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 徒 (đồ) + 期 (kì) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn thành học nghề
  • Biên soạn 學徒期滿 uétú qīmǎn v.p. have completed one's apprenticeship

Eng

  • Cihui 學徒期滿 uétú qīmǎn v.p. have completed one's apprenticeship

Từ liên quan

Gần nghĩa

学徒工 · 学徒的年限 · 学徒的身分 · 學徒工 · 学徒制 · 学徒期 · 期满前 · 期满日