學得不錯 học đắc bất thác Hán Việt: học đắc bất thác Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 錯 (thác)Hán Việthọc đắc bất thácCấu tạo學 + 得 + 不 + 錯 · học + đắc + bất + thác nghĩa thành phần: học + đắc + bất + thác Nghĩa EngCihui 學得不錯 ué de bùcuò v.p. imitate with creditable results