學無坦途

học vô thản đồ

Hán Việt: học vô thản đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (vô) + (thản) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學無坦途 uéwútǎntú f.e. There is no smooth road to learning.