學無師承 xué wú shī chéng · học vô sư thừa Hán Việt: học vô sư thừa · Pinyin: xué wú shī chéng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 無 (vô) + 師 (sư) + 承 (thừa)Pinyinxué wú shī chéngHán Việthọc vô sư thừaCấu tạo學 + 無 + 師 + 承 · học + vô + sư + thừa nghĩa thành phần: học + vô + sư + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学业没有得到老师的指点传授或未经名师传授。多作自谦之辞。