學無老幼 học vô lão ấu Hán Việt: học vô lão ấu Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 無 (vô) + 老 (lão) + 幼 (ấu)Hán Việthọc vô lão ấuCấu tạo學 + 無 + 老 + 幼 · học + vô + lão + ấu nghĩa thành phần: học + vô + lão + ấu Nghĩa EngCihui 學無老幼 uéwúlǎoyòu f.e. It is never too late to learn.