學有專長

xué yǒu zhān cháng học hữu chuyên trường

Hán Việt: học hữu chuyên trường · Pinyin: xué yǒu zhān cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (hữu) + (chuyên) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指具有专门的知识、技能。

Eng

  • Cihui 學有專長 uéyǒuzhuāncháng f.e. have acquired a specialty