學有進境

học hữu tiến cảnh

Hán Việt: học hữu tiến cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (hữu) + (tiến) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學有進境 uéyǒujìnjìng f.e. have made some progress in studies