學期週學時 xué qī zhōu xué shí · học kì chu học thì Hán Việt: học kì chu học thì · Pinyin: xué qī zhōu xué shí Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 期 (kì) + 週 (chu) + 學 (học) + 時 (thì)Pinyinxué qī zhōu xué shíHán Việthọc kì chu học thìCấu tạo學 + 期 + 週 + 學 + 時 · học + kì + chu + học + thì nghĩa thành phần: học + kì + chu + học + thì