學術會議 xué shù huì yì · học thuật hội nghị Hán Việt: học thuật hội nghị · Pinyin: xué shù huì yì Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinxué shù huì yìHán Việthọc thuật hội nghịCấu tạo學 + 術 + 會 + 議 · học + thuật + hội + nghị nghĩa thành phần: học + thuật + hội + nghị