學術報告
học thuật báo cáo
Hán Việt: học thuật báo cáo · Pinyin: xué shù bào gào
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 學術報告 uéshù bàogào n. learned/academic report M:¹fèn
Hán Việt: học thuật báo cáo · Pinyin: xué shù bào gào