學術搜索 xué shù sōu suǒ · học thuật sưu tác Hán Việt: học thuật sưu tác · Pinyin: xué shù sōu suǒ Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Pinyinxué shù sōu suǒHán Việthọc thuật sưu tácCấu tạo學 + 術 + 搜 + 索 · học + thuật + sưu + tác nghĩa thành phần: học + thuật + sưu + tác