學術權威 học thuật quyền uy Hán Việt: học thuật quyền uy Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 權 (quyền) + 威 (uy)Hán Việthọc thuật quyền uyCấu tạo學 + 術 + 權 + 威 · học + thuật + quyền + uy nghĩa thành phần: học + thuật + quyền + uy Nghĩa EngCihui academic authority