學術水平

xué shù shuǐ píng học thuật thủy bình

Hán Việt: học thuật thủy bình · Pinyin: xué shù shuǐ píng

Tổng quan

trình độ học thuật

Cấu tạo: (học) + (thuật) + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình độ học thuật

Eng

  • CC-CEDICT academic level
  • Cihui academic level