學術研究
học thuật nghiên cứu
Hán Việt: học thuật nghiên cứu · Pinyin: xué shù yán jiù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事專門知識的探討與研究。如:「中央研究院是國內高級的學術研究單位。」
Hán Việt: học thuật nghiên cứu · Pinyin: xué shù yán jiù