學術英語

học thuật anh ngữ

Hán Việt: học thuật anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thuật) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學術英語 uéshù Yīngyǔ n. English for Academic Purposes (EAP)