學術造詣 học thuật tạo nghệ Hán Việt: học thuật tạo nghệ Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 造 (tạo) + 詣 (nghệ)Hán Việthọc thuật tạo nghệCấu tạo學 + 術 + 造 + 詣 · học + thuật + tạo + nghệ nghĩa thành phần: học + thuật + tạo + nghệ Nghĩa EngCihui 學術造詣 uéshù zàoyì n. academic achievement