學術革新 học thuật cách tân Hán Việt: học thuật cách tân Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 革 (cách) + 新 (tân)Hán Việthọc thuật cách tânCấu tạo學 + 術 + 革 + 新 · học + thuật + cách + tân nghĩa thành phần: học + thuật + cách + tân Nghĩa EngCihui www.academicinnovations.com