学校操场

xué xiào cāo chǎnghọc giáo thao tràng

Hán Việt: học giáo thao tràng · Pinyin: xué xiào cāo chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 操 (thao) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân trường

Đức

  • Handedict Schulhof

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 学校教育的 · 学校的 · 学校制服 · 学校改革 · 学校日志