學校日誌 học giáo nhật chí Hán Việt: học giáo nhật chí Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 日 (nhật) + 誌 (chí)Hán Việthọc giáo nhật chíCấu tạo學 + 校 + 日 + 誌 · học + giáo + nhật + chí nghĩa thành phần: học + giáo + nhật + chí Nghĩa EngCihui 學校日志 uéxiào rìzhì n. school journal M:²bù