学校日志 học giáo nhật chí Hán Việt: học giáo nhật chí Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 日 (nhật) + 誌 (chí)Hán Việthọc giáo nhật chíTừ loạidanhCấu tạo學 + 校 + 日 + 誌 · học + giáo + nhật + chí nghĩa thành phần: học + giáo + nhật + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhật ký trường họcBiên soạn 學校日志 uéxiào rìzhì n. school journal M:²bùEngCihui 學校日志 uéxiào rìzhì n. school journal M:²bù Từ liên quan Gần nghĩa学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 日志文件 · 学校教育的 · 学校的 · 学校制服 · 学校操场