學校罷課 xué xiào ba kè · học giáo bãi khóa Hán Việt: học giáo bãi khóa · Pinyin: xué xiào ba kè Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 罷 (bãi) + 課 (khóa)Pinyinxué xiào ba kèHán Việthọc giáo bãi khóaCấu tạo學 + 校 + 罷 + 課 · học + giáo + bãi + khóa nghĩa thành phần: học + giáo + bãi + khóa