學校語法

học giáo ngữ pháp

Hán Việt: học giáo ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (giáo) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學校語法 uéxiào yǔfǎ n. <lg.> school grammar