學淺才疏

xué qiǎn cái shū học thiển tài sơ

Hán Việt: học thiển tài sơ · Pinyin: xué qiǎn cái shū

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thiển) + (tài) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才能不高,学识不深(多用作自谦的话)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学问浅陋,才能低下。语出南朝梁刘勰《文心雕龙·神思》"若学浅而空迟,才疏而徒速,以斯成器,未之前闻。"