學海無邊 xué hǎi wú biān · học hải vô biên Hán Việt: học hải vô biên · Pinyin: xué hǎi wú biān Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 海 (hải) + 無 (vô) + 邊 (biên)Pinyinxué hǎi wú biānHán Việthọc hải vô biênCấu tạo學 + 海 + 無 + 邊 · học + hải + vô + biên nghĩa thành phần: học + hải + vô + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学问的海洋没有边际。指对知识的学习和研究,永远没有完结的时候。