學生交流 xué shēng jiāo liú · học sanh giao lưu Hán Việt: học sanh giao lưu · Pinyin: xué shēng jiāo liú Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 交 (giao) + 流 (lưu)Pinyinxué shēng jiāo liúHán Việthọc sanh giao lưuCấu tạo學 + 生 + 交 + 流 · học + sanh + giao + lưu nghĩa thành phần: học + sanh + giao + lưu