學生保險 học sanh bảo hiểm Hán Việt: học sanh bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việthọc sanh bảo hiểmCấu tạo學 + 生 + 保 + 險 · học + sanh + bảo + hiểm nghĩa thành phần: học + sanh + bảo + hiểm Nghĩa EngCihui student policy