學生假期 xué sheng jià qī · học sanh giả kì Hán Việt: học sanh giả kì · Pinyin: xué sheng jià qī Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 假 (giả) + 期 (kì)Pinyinxué sheng jià qīHán Việthọc sanh giả kìCấu tạo學 + 生 + 假 + 期 · học + sanh + giả + kì nghĩa thành phần: học + sanh + giả + kì