學生手冊 học sanh thủ sách Hán Việt: học sanh thủ sách Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Hán Việthọc sanh thủ sáchCấu tạo學 + 生 + 手 + 冊 · học + sanh + thủ + sách nghĩa thành phần: học + sanh + thủ + sách Nghĩa EngCihui 學生手冊 uésheng shǒucè n. student handbook M:¹běn