學生時代 học sanh thì đại Hán Việt: học sanh thì đại Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việthọc sanh thì đạiCấu tạo學 + 生 + 時 + 代 · học + sanh + thì + đại nghĩa thành phần: học + sanh + thì + đại Nghĩa EngCihui 學生時代 uésheng shídài n. student days