學生身分 học sanh thân phân Hán Việt: học sanh thân phân Tổng quan học bổng Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 身 (thân) + 分 (phân)Hán Việthọc sanh thân phânCấu tạo學 + 生 + 身 + 分 · học + sanh + thân + phân nghĩa thành phần: học + sanh + thân + phân Nghĩa ViệtCihui học bổng