學生t檢驗
Pinyin: xué sheng tì jiǎn yàn
Tổng quan
(thống kê) kiểm định t của Student
Nghĩa
Việt
- Cihui (thống kê) kiểm định t của Student
Eng
- CC-CEDICT (statistics) Student's t-test
- Cihui (statistics) Student's t-test
Pinyin: xué sheng tì jiǎn yàn
(thống kê) kiểm định t của Student