學究天人 xué jiū tiān rén · học cứu thiên nhân Hán Việt: học cứu thiên nhân · Pinyin: xué jiū tiān rén Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 究 (cứu) + 天 (thiên) + 人 (nhân)Pinyinxué jiū tiān rénHán Việthọc cứu thiên nhânCấu tạo學 + 究 + 天 + 人 · học + cứu + thiên + nhân nghĩa thành phần: học + cứu + thiên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有关天道人事方面的知识都通晓。形容学问渊博。